creative activity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động sáng tạo: Hành động của con người tạo ra cái mới, có giá trị, thể hiện qua việc sản xuất, biểu đạt ý tưởng, nghệ thuật hoặc giải quyết vấn đề một cách độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Painting and writing are forms of creative activity. (Vẽ tranh và viết lách là những dạng thức của hoạt động sáng tạo.)
- The workshop encourages creative activity among children. (Buổi hội thảo khuyến khích hoạt động sáng tạo ở trẻ em.)
- She finds cooking to be a rewarding creative activity. (Cô ấy thấy nấu ăn là một hoạt động sáng tạo đem lại nhiều giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in creative activity": tham gia vào hoạt động sáng tạo.
- It's important for mental health to regularly engage in creative activity. (Việc thường xuyên tham gia vào hoạt động sáng tạo là quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Creativity (n): khả năng sáng tạo, tính sáng tạo.
- Her creativity knows no bounds. (Khả năng sáng tạo của cô ấy không có giới hạn.)
- Create (v): sáng tạo, tạo ra.
- Artists create beautiful works. (Các nghệ sĩ sáng tạo ra những tác phẩm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Artistic endeavor: nỗ lực nghệ thuật.
- Innovative process: quá trình đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
- "A burst of creative activity": một đợt bùng nổ hoạt động sáng tạo.
- After the trip, he experienced a burst of creative activity. (Sau chuyến đi, anh ấy trải qua một đợt bùng nổ hoạt động sáng tạo.)
Noun
- hoạt động sáng tạo